bơi đứng
Định nghĩa
Danh từ:
- Kiểu bơi mà người bơi giữ thân mình ở tư thế thẳng đứng, đầu và vai nổi trên mặt nước: Đây là một kỹ thuật bơi đặc biệt, thường được sử dụng khi cần giữ nguyên vị trí trong nước, quan sát xung quanh hoặc trong các tình huống cứu hộ mà không cần di chuyển nhiều về phía trước.
Động từ:
- Thực hiện động tác bơi ở tư thế thẳng đứng: Hành động sử dụng kỹ thuật bơi này để duy trì vị trí trong nước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bơi đứng là một kỹ năng quan trọng mà các nhân viên cứu hát phải thành thạo.
- Trong phần thi kỹ năng, thí sinh phải thực hiện bơi đứng trong ít nhất ba phút.
Động từ:
- Anh ấy có thể bơi đứng rất lâu nhờ vào kỹ thuật đạp chân hiệu quả.
- Để chờ cứu trợ, họ cố gắng bơi đứng giữa dòng nước.
Các cách sử dụng nâng cao
"Kỹ thuật bơi đứng": Cụm từ chỉ toàn bộ các động tác, phương pháp để thực hiện kiểu bơi này một cách chính xác và hiệu quả.
- Kỹ thuật bơi đứng đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa tay và chân.
"Khả năng bơi đứng": Khả năng duy trì tư thế bơi thẳng đứng trong nước.
- Nhờ luyện tập thường xuyên, khả năng bơi đứng của cô ấy rất tốt.
Biến thể và từ gần giống
- Bơi ếch (danh từ): Kiểu bơi phổ biến với động tác tay và chân mô phỏng con ếch.
- Bơi sải (danh từ): Kiểu bơi nhanh với động tác quạt tay luân phiên và đập chân.
- Bơi nghiêng (danh từ): Kiểu bơi với thân người nghiêng sang một bên, thường dùng trong cứu hát khi kéo nạn nhân.
- Tread water (động từ, tiếng Anh): Thuật ngữ tiếng Anh tương đương với "bơi đứng".
Từ đồng nghĩa
- Đứng nước: Cách gọi khác, thông dụng hơn trong một số ngữ cảnh, cho kỹ thuật bơi đứng. (Ví dụ: )
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính cụm từ "bơi đứng")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "bơi đứng")